DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KỲ THI NGÀY 13/08 – ĐH FPT CẦN THƠ

Ngày 13/08 tất cả các thí sinh đăng ký thi tuyển và thi học bổng tại Đại học FPT sẽ chính thức bắt đầu hành trình “chạy đua”. Trường Đại học FPT công bố danh sách, SBD và phòng thi để các bạn tiện tra cứu.

Danh sách vẫn đang được cập nhật…

Chú ý:

  • Thí sinh dự thi có mặt tại phòng thi trước 7g30
  • Thí sinh mang theo giấy báo dự thi, CMND hoặc giấy tờ có ảnh
  • Thí sinh không được sử dụng máy tính bỏ túi

Sơ đồ địa điểm thi

 

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KỲ THI NGÀY 13/08 - ĐH FPT CẦN THƠ

Sơ đồ địa điểm thi: Trường Đại học FPT, số 160 đường 30/4, An Phú, Ninh Kiều, Cần Thơ.

Danh sách thí sinh đăng ký dự thi

Danh sách thí sinh dự thi học bổng

Phòng thi: Hội trường (tầng 4)

STTHọ và TênSBDGTNgày sinhTỉnhCMNDKý tên
1Nguyễn Thuý ÁiFU-80401Nữ10/09/1999Cần Thơ092199001013
2Hồ Duy AnhFU-80402Nam24/10/1999Cần Thơ092099001632
3Lê Nguyễn Quế AnhFU-80403Nữ26/09/1999Cần Thơ362516937
4Khuất Thị Kim AnhFU-80404Nữ27/04/1999Sóc trăng366191185
5Nguyễn Trâm AnhFU-80405Nữ16/12/1999Đồng Tháp341967497
6Võ Thị Loan AnhFU-80406Nữ23/11/1999Vĩnh Long331842750
7Trần Ngân AnhFU-80407Nữ01/10/1999Vĩnh Long331889650
8Huỳnh Thị Quế AnhFU-80408Nữ15/01/1999Vĩnh Long331849431
9Lâm Thị Ngọc ÁnhFU-80409Nữ26/07/1999Cần Thơ362529946
10Dương Chí CườngFU-80410Nam17/05/1999Cần Thơ362539642
11Võ Trương Hải ĐăngFU-80411Nam30/12/1999Cà Mau381878280
12Lê Trần Tấn ĐạtFU-80412Nam11/08/1999Cần Thơ079099000035
13Nguyễn Thành ĐạtFU-80413Nam05/05/1999Cần Thơ362525914
14Nguyễn Ngọc DiệpFU-80414Nữ09/09/1999Hậu Giang364021010
15Phạm Hồng ĐỉnhFU-80415Nam01/01/1999Bạc Liêu385750311
16Dương Hải ĐôngFU-80416Nam17/08/1999Cà Mau381896344
17Nguyễn Thuỳ DươngFU-80417Nữ27/09/1999Cần Thơ362555698
18Nguyễn Hoàng Kháng DuyFU-80418Nam29/11/1999Cần Thơ093099000057
19Lê Thị Thuý DuyFU-80419Nữ22/09/1999Trà Vinh334950089
20Lê Phúc DuyFU-80420Nam13/12/1999Hậu Giang364101757
21Nguyễn Thị Mỹ DuyênFU-80421Nữ18/11/1999Vĩnh Long331838177
22Thái Ngân HàFU-80422Nữ18/09/1999An Giang352487223
23Hồ Nhật HàFU-80423Nữ03/11/1999Cà Mau381946739
24Nông Thu HàFU-80424Nữ06/04/1999Kiên Giang371846914
25Nguyễn Ngọc Khánh HânFU-80425Nữ12/06/1999Đồng Tháp342005308
26Ngô Thanh HânFU-80426Nữ06/08/1999Sóc Trăng366299426
27Trần Quang HàoFU-80427Nam28/07/1999Cần Thơ362529176
28Đặng Phú HàoFU-80428Nam14/02/1999Cần Thơ362527453
29Lê Thị An HảoFU-80429Nữ10/06/1999Kiên Giang371864243
30Bùi Thị Diệu HiềnFU-80430Nữ16/01/1999Cần Thơ362546075
31Nguyễn Thị Ngọc HồngFU-80431Nữ22/02/1999Sóc Trăng366290459
32Huỳnh Ngọc HườngFU-80432Nữ11/04/1999Hậu Giang363976607
33Nguyễn Thế HữuFU-80433Nam29/08/1999Tiền Giang312388471
34Lâm Huỳnh HuyFU-80434Nam25/11/1999Sóc Trăng366212859
35Nguyễn Thị Thanh HuyềnFU-80435Nữ12/08/1999Cần Thơ092199003008
36Cao Văn KhaFU-80436Nam02/07/1999Cần Thơ092099001019
37Trịnh Thị KhanhFU-80437Nữ01/12/1999Bạc Liêu385791523
38Trần Duy KhánhFU-80438Nam02/09/1999Cần Thơ363931866
39Hồ Thị Thanh LamFU-80439Nữ28/02/1999Sóc Trăng366190315
40Nguyễn Huỳnh Khánh LinhFU-80440Nữ21/09/1999Cần Thơ331817528
41Mai Chí LinhFU-80441Nam29/07/1999Hậu Giang364124121
42Nguyễn Hoàng Mỹ LinhFU-80442Nữ16/06/1999Cần Thơ362539533
43Tăng Văn Vũ LinhFU-80443Nam12/01/1999An Giang352464717
44Nguyễn Chí LinhFU-80444Nam21/01/1999Sóc Trăng366217451
45Nguyễn Thành LuânFU-80445Nam10/11/1999Cần Thơ362548120
46Hồ Thị Huỳnh MaiFU-80446Nữ22/04/1999Cần Thơ362512877
47Văn Võ Tuệ MẫnFU-80447Nữ09/09/1999Sóc Trăng366286174
48Trịnh Bảo MinhFU-80448Nam24/10/1999Hậu Giang364022810
49Nguyễn Trần MinhFU-80449Nam21/10/1999Cần Thơ362519790
50Nguyễn Huỳnh Quang MinhFU-80450Nam02/08/1999Cần Thơ092099002535
51Võ Đặng Uyển MyFU-80451Nữ28/12/1999Cần Thơ363987361
52Nguyễn Thị Thanh NgânFU-80452Nữ25/04/1999Cần Thơ092199003039
53Quan Hồng NgânFU-80453Nữ22/11/1999Vĩnh Long331842588
54Tiêu Hữu NghiFU-80454Nam06/02/1999Đồng Tháp341990758
55Lê Đại NghĩaFU-80455Nam08/11/1999Cần Thơ096099000015
56Hà Văn NgoanFU-80456Nam04/02/1999Cần Thơ362518074
57Nguyễn Văn NgọcFU-80457Nam11/04/1998An Giang252439721
58Nguyễn Như NguyệtFU-80458Nữ12/08/1999Cần Thơ362529995
59Huỳnh Thanh NhânFU-80459Nam10/05/1999Cần Thơ092099002203
60Ngô Trọng NhânFU-80460Nam28/11/1999Vĩnh Long331842254
61Nguyễn Thành NhânFU-80461Nam14/10/1999Cần Thơ363981062
62Hà Duy NhậtFU-80462Nam29/08/1999Sóc Trăng366190538
63Thái Lâm Yến NhiFU-80463Nữ21/06/1999Cần Thơ000362549049
64Trương Thị Huỳnh NhưFU-80464Nữ30/04/1999Cần Thơ362552299
65Dương Thị Hồng NhungFU-80465Nữ12/12/1999Sóc Trăn366231138
66Nguyễn Thành PhátFU-80466Nam08/08/1999Sóc Trăng366231855
67Phan Tấn PhátFU-80467Nam22/08/1999Vĩnh Long331819521
68Nguyễn Đình PhongFU-80468Nam21/05/1999Kiên Giang371865089
69Huỳnh Sĩ PhúFU-80469Nam01/03/1999Cần Thơ366213310
70Trần Nguyễn Trường PhúcFU-80470Nam12/06/1999Vĩnh Long362539915
71Nguyễn Ngọc Bảo PhươngFU-80471Nữ25/04/1999Cần Thơ362496868
72Trần Thị Thuý PhươngFU-80472Nữ10/01/1999Cần Thơ362531951
73Nguyễn Thị Cẩm QuỳnhFU-80473Nữ26/07/1999Vĩnh Long331887277
74Châu Hoàng SơnFU-80474Nam26/04/1999Trà Vinh334980411
75Lê Hoàng SơnFU-80475Nam18/12/1999Cần Thơ096099000017
76Bùi Nguyễn Nhật TâmFU-80476Nam18/07/1999Sóc Trăng366231024
77Huỳnh Nhựt TháiFU-80477Nam18/05/1999Hậu Giang363931702
78Lâm Kim ThanhFU-80478Nữ30/03/1999Cần Thơ362537397
79Nguyễn Duy ThanhFU-80479Nam09/01/1999Vĩnh Long331839243
80Lê Thị Mỹ ThànhFU-80480Nữ01/12/1999Sóc Trăng366191307
81Hoàng Đức ThạnhFU-80481Nam17/02/1999Cần Thơ362515589
82Trầm Minh ThảoFU-80482Nữ20/10/1999Trà Vinh334999536
83Nguyễn Gia ThịnhFU-80483Nam27/06/1999Cần Thơ092099003758
84Nguyễn Thị Kim ThoaFU-80484Nữ20/02/1999An Giang352464706
85Huỳnh Minh ThôngFU-80485Nam11/07/1999Long An301684596
86Nguyễn Quán ThưFU-80486Nữ25/06/1999Cà Mau381876261
87Nguyễn Anh ThưFU-80487Nữ09/08/1999Đồng Tháp341991006
88Thái Thị Kiều TiênFU-80488Nữ18/10/1999Vĩnh Long331883599
89Dương Thuỷ TiênFU-80489Nữ07/09/1999Cần Thơ084199000011
90Đỗ Trung TínFU-80490Nam22/08/1999Bến Tre321607154
91Nguyễn Quốc ToànFU-80491Nam02/03/1999Vĩnh Long331837030
92Phan Thị Kiều TrangFU-80492Nữ08/11/1999Đồng Tháp341976816
93Nguyễn Diễm TrinhFU-80493Nữ01/11/1999Vĩnh Long331861516
94Nguyễn Thị Diễm TrinhFU-80494Nữ26/09/1999Hậu Giang363978012
95Nguyễn Thị Thanh TrúcFU-80495Nữ29/06/1999An Giang352516034
96Phạm Toàn TrungFU-80496Nam19/10/1999Cần Thơ362548529
97Nguyễn Hoàng Anh TuấnFU-80497Nam03/02/1999Vĩnh Long331841878
98Trần Thái TuấnFU-80498Nam11/04/1999Cần Thơ362496077
99Trần Thị Mộng TuyềnFU-80499Nữ13/10/1999Vĩnh Long331881199
100Đặng Kim TuyềnFU-80500Nữ19/09/1999Cà Mau381884221
101Nguyễn Thị Ánh TuyếtFU-80501Nữ24/03/1999Hậu Giang364027343
102Hồ Quốc VẹnFU-80502Nam01/08/1999Vĩnh Long331850529
103Nguyễn Yến VyFU-80503Nữ01/04/1999Vĩnh Long331814910
104Tiêu Ngọc YếnFU-80504Nữ31/03/1999Trà Vinh334929987
105Trần Nhã YếnFU-80505Nữ19/04/1999Cần Thơ092199002374
106Lê Nguyễn Diễm YếnFU-80506Nữ23/10/1999Hậu Giang364103729
107Lâm Kim ChiFU-80507Nữ08/09/1999Sóc Trăng366234528
108Đỗ Thành ĐạtFU-80508Nam02/09/1999Hậu Giang364062616
109Lê Phúc HậuFU-80509Nam13/08/1999Hậu Giang363953525
110Võ Tuyết NhiFU-80510Nữ26/09/1999Cần Thơ362530303
111Lê Hoàng PhúcFU-80511Nam17/01/1999Hậu Giang363910709
112Danh SỹFU-80512Nam22/12/1999Kiên Giang371905789
113Nguyễn Trường ThịnhFU-80513Nam24/03/1999Cần Thơ092099002861
114Đồng Hoàng Anh ThưFU-80514Nữ25/02/1999Cần Thơ362519415
115Ngô Hải VyFU-80515Nữ16/05/1999Hậu Giang364031026

 

Danh sách thí sinh dự thi khối ngành Kinh tế – Ngôn ngữ

Phòng thi: 508

STTHỌ VÀ TÊNSBDGTNGÀY SINHTỈNHCMNDKÝ TÊN
1Võ Thị Hà AnFU-82301Nữ27/08/1999Cần Thơ089199000027
2Lê Yên Thiên ÂnFU-82302Nam25/06/1999Hậu Giang363953575
3Nguyễn Phước DuyFU-82303Nam07/11/1999Cần Thơ362519749
4Trần Huỳnh Hồng HạnhFU-82304Nữ05/10/1999Cần Thơ362548516
5Ngô Mỹ HảoFU-82305Nữ04/09/1997Cần Thơ362527193
6Nguyễn Anh HuyFU-82306Nam02/07/1999Cần Thơ092099001568
7Trương Minh KhoaFU-82307Nam15/11/1999Sóc Trăng366247095
8Trần Thị Ngọc MaiFU-82308Nữ10/09/1999Cần Thơ086199000035
9Lê Đại NghĩaFU-82309Nam08/11/1999Cần Thơ096099000015
10Phạm Thị Thanh NguyênFU-82310Nữ20/11/1999Cần Thơ092199003353
11Trần Thị Cẩm NhiFU-82311Nữ03/07/1999Hậu Giang364133392
12Lê Thị Quỳnh NhưFU-82312Nữ26/12/1999Cần Thơ362534959
13Đỗ Hùng PhúcFU-82313Nam16/08/1999Cần Thơ092099003273
14Lê Tú QuyênFU-82314Nữ09/08/1999Cần Thơ362539795
15Nguyễn Việt TạoFU-82315Nam12/12/1999Cần Thơ362516526
16Lê Thị Mỹ ThànhFU-82316Nữ01/12/1999Sóc Trăng366191307
17Nguyễn Phi TrườngFU-82317Nam31/10/1999Cần Thơ381899743
18Lê Thị Mộng TuyềnFU-82318Nữ21/10/1999Hậu Giang364023714
19Nguyễn Thanh Thuý VyFU-82319Nữ03/10/1999Hậu Giang364020776
20Châu Quốc HuyFU-83301Nam19/11/1999Cần Thơ096099000022
21Huỳnh Như NgọcFU-83302Nữ09/05/1999Cần Thơ092199000762
22Nguyễn Thị Tuyết ThanhFU-83303Nữ01/07/1999Cần Thơ092199001108
23Sơn Phan Khánh TiếnFU-83304Nam10/12/1999Cần Thơ381884673
24Chế Nguyễn Phương UyênFU-83305Nữ28/12/1999Đồng Tháp341877936


Danh sách thí sinh dự thi khối ngành Kinh tế-Ngôn ngữ; CNTT; TKĐH

Phòng thi số: 509

Khối Kinh tế – Ngôn ngữ

STTHỌ VÀ TÊNSBDGTNGÀY SINHTỈNHCMNDKÝ TÊN
1Huỳnh Trâm AnhFU-82320Nữ17/01/1994Hậu Giang363751780
2Nguyễn Dương Yến NhiFU-82321Nữ10/02/1999Hậu Giang363980411
3Châu Chí ThịnhFU-82322Nữ28/09/1999Hậu Giang364034008
4Trần Phi TuyếtFU-83306Nữ07/01/1999Vĩnh Long331820220

Khối CNTT

STTHỌ VÀ TÊNSBDGTNGÀY SINHTỈNHCMNDKÝ TÊN
1Phạm Nhật CườngFU-81301Nam20/02/1999Cần Thơ381855501
2Lê Tuấn DĩFU-81302Nam11/05/1998Vĩnh Long331778941
3Nguyễn Hoàng NamFU-81303Nam26/1/1999Vĩnh Long331857913
4Nguyễn Thành NhânFU-81304Nam21/12/1999Cần Thơ363981062
5Nguyễn Công ThànhFU-81305Nam04/02/1999Cần Thơ092099000396
6Huỳnh Minh ThôngFU-81306Nam11/07/1999Long An301684596
7Nguyễn Ngọc Minh ThưFU-81307Nữ28/08/1999Cần Thơ385778128
8Đoàn Huỳnh Tuấn AnFU-81308Nam14/08/1997Đồng Tháp341848429

Ngành TKĐH

STTHỌ VÀ TÊNSBDGTNGÀY SINHTỈNHCMNDKÝ TÊN
1Phan Nhựt AnhFU-84301Nữ22/05/1999Cần Thơ362496694
2Phạm Lê Anh KhoaFU-84302Nam17/10/1999Vĩnh Long331851915
3Bùi Thị Trúc LanFU-84303Nữ22/04/1999Vĩnh Long331888410
4Nguyễn Huỳnh PhúcFU-84304Nam27/07/1999HCM371889447
5Trương Thị Ngọc TrâmFU-84305Nam29/03/1999Sóc Trăng366272579

Đại học FPT.

def