Danh Sách Lớp Tiếng Anh Và VOVINAM Trường Đại Học FPT

Sinh viên download thời khoá biểu học VOVINAM tại đây

STT MSSV Họ và tên Giới tính Chuyên ngành Level tiếng anh Tên lớp TA Tên lớp Vovinam
1 CE130100 Lê Đức An Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
2 CE130201 Trần Quốc An Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
3 CE130114 Hồ Duy Anh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
4 CE130384 Huỳnh Thị Quế Anh Nữ Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
5 CE130208 Lê Nguyễn Quốc Anh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV10
6 CE130173 Trần Phạm Thế Anh Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV07
7 CE130040 Võ Tấn Anh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
8 CE130421 Nguyễn Tuấn Bằng Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV07
9 CE130225 Đinh Ngọc Cảnh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P04 VOV10
10 CE130347 Phạm Nhật Cường Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV10
11 CE130235 Huỳnh Lê Hải Đăng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
12 CE130021 Võ Trương Hải Đăng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV10
13 CE130359 Đỗ Thành Đạt Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
14 CE130205 Nguyễn Quốc Đạt Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
15 CE130209 Diệp Nguyễn Khánh Dinh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
16 CE130172 Phạm Hồng Đỉnh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
17 CE130124 Đào Huỳnh Đức Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P03 VOV04
18 CE130109 Phạm Chí Đức Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
19 CE130336 Phan Minh Đức Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P08 VOV07
20 CE130204 Lý Dương Nam Kỹ thuật phần mềm Tutor VOV06
21 CE130160 Phạm Duy Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
22 CE130142 Ngô Hồng Hoàng Gia Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
23 CE130242 Mạc Trường Hải Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV10
24 CE130393 Lâm Thị Khánh Hằng Nữ Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV07
25 CE130176 Lê Phúc Hậu Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
26 CE130079 Lưu Nguyễn Trung Hậu Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P08 VOV07
27 CE130427 Đặng Bửu Hòa Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P14 VOV09
28 CE130104 Vũ Văn Hoàng Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV07
29 CE130056 Nguyễn Đức Huy Hùng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
30 CE130309 Nguyễn Đông Hưng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
31 CE130351 Nguyễn Khánh Hưng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P05 VOV05
32 CE130332 Nguyễn Thế Hữu Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
33 CE130143 Võ Quang Huy Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
34 CE130325 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
35 CE130364 Cao Văn Kha Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P06 VOV04
36 CE130289 Lâm Minh Khang Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P14 VOV09
37 CE130174 Nguyễn Đặng Quốc Khánh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P04 VOV10
38 CE130171 Huỳnh A Khoa Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P08 VOV07
39 CE130405 Nguyễn Anh Khôi Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
40 CE130009 Nguyễn Đình Khôi Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
41 CE130071 Nguyễn Đình Khôi Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P13 VOV06
42 CE130307 Nguyễn Võ Gia Khương Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
43 CE130163 Trần Bá Trung Kiên Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
44 CE130198 Lê Quốc Kiệt Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
45 CE130282 Nguyễn Trường Kỳ Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV11
46 CE130248 Hoàng Thanh Lịch Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P08 VOV07
47 CE130252 Nguyễn Chí Linh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV11
48 CE130418 Trần Nhựt Linh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
49 CE130413 Cao Tấn Lộc Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P06 VOV05
50 CE130370 Phạm Bảo Lợi Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P14 VOV09
51 CE130234 Trần Huỳnh Long Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P13 VOV06
52 CE130238 Nguyễn Thành Luân Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
53 CE130222 Huỳnh Đình Mẫn Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
54 CE130112 Nguyễn Huỳnh Quang Minh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
55 CE130430 Lê Công Minh Nam Kỹ thuật phần mềm TN1 13P05 VOV05
56 CE130115 Võ Đặng Uyển My Nữ Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P06 VOV05
57 CE130373 Nguyễn Hoàng Nam Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
58 CE130192 Hà Văn Ngoan Nam Kỹ thuật phần mềm TN2 13P08 VOV07
59 CE130250 Nguyễn Văn Ngọc Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
60 CE130103 Trần Bảo Ngọc Nữ Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
61 CE130121 Trương Thanh Nhã Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV08
62 CE130213 Dương Trọng Nhân Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P05 VOV05
63 CE130377 Nguyễn Thành Nhân Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
64 CE130385 Hồ Bá Nhật Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV08
65 CE130078 Đặng Minh Nhựt Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
66 CE130233 Nguyễn Dương Tiến Phát Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P05 VOV05
67 CE130424 Nguyễn Tấn Phát Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV12
68 CE130319 Phan Tấn Phát Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
69 CE130223 Mạc Minh Quân Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
70 CE130082 Lê Nhật Quang Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P03 VOV04
71 CE130302 Thạch Quí Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P06 VOV05
72 CE130097 Phạm Võ Anh Quốc Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
73 CE130004 Nguyễn Lâm Sang Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P05 VOV05
74 CE130244 Nguyễn Thanh Sơn Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P05 VOV05
75 CE130024 Lê Nguyễn Hữu Tài Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
76 CE130220 Bùi Nguyễn Nhật Tâm Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P02 VOV09
77 CE130406 Nguyễn Phương Tâm Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
78 CE130084 Phạm Nhật Minh Tân Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV12
79 CE130013 Kiên Hà Ngọc Tấn Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
80 CE130128 Trần Quốc Thái Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P06 VOV06
81 CE130074 Lâm Văn Thắng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P03 VOV04
82 CE130015 Nguyễn Duy Thanh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P03 VOV04
83 CE130311 Nguyễn Nhật Thanh Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV12
84 CE130353 Nguyễn Minh Thảo Nữ Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P07 VOV12
85 CE130085 Huỳnh Đặng Thiên Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P11 VOV11
86 CE130042 Trịnh Đức Thống Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
87 CE130157 Đỗ Trung Tín Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P15 VOV03
88 CE130199 Nguyễn Hữu Toàn Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
89 CE130069 Nguyễn Quốc Toàn Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P03 VOV04
90 CE130226 Hà Quang Trình Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P12 VOV12
91 CE130132 Nguyễn Hoàng Hữu Trọng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 3 13P13 VOV06
92 CE130169 Trần Thanh Trọng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
93 CE130136 Phạm Trương Anh Tú Nam Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P05 VOV05
94 CE130094 Đinh Hoàng Tuấn Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P10 VOV02
95 CE130412 Lê Đào Ngọc Tuấn Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P09 VOV08
96 CE130153 Trần Quang Vinh Nam Kỹ thuật phần mềm TN Fundamental 13P01 VOV01
97 CE130014 Ngô Gia Vượng Nam Kỹ thuật phần mềm TN 2 13P08 VOV07
98 CE130047 Nguyễn Lê Yến Vy Nữ Kỹ thuật phần mềm TN 1 13P03 VOV04
99 CE130127 Nguyễn Thành Danh Nam An toàn thông tin TN 2 13P11 VOV11
100 CE130126 Dương Hải Đông Nam An toàn thông tin TN 1 13P03 VOV04
101 CE130039 Nguyễn Lê Khải Hoàng Nam An toàn thông tin TN 1 13P04 VOV10
102 CE130339 Phạm Ngọc Minh Hùng Nam An toàn thông tin TN 2 13P10 VOV02
103 CE130028 Lê Thanh Huy Nam An toàn thông tin TN 1 13P03 VOV04
104 CE130379 Phạm Lê Anh Khoa Nam An toàn thông tin TN 2 13P12 VOV12
105 CE130023 Lê Quốc Khôi Nam An toàn thông tin TN 1 13P04 VOV10
106 CE130007 Thân Ngọc Minh Khôi Nam An toàn thông tin TN 1 13P04 VOV10
107 CE130055 Hồ Thị Thanh Lam Nữ An toàn thông tin TN 1 13P04 VOV10
108 CE130025 Lương Anh Luân Nam An toàn thông tin TN 1 13P04 VOV10
109 CE130029 Hồ Thị Huỳnh Mai Nữ An toàn thông tin TN 2 13P11 VOV11
110 CE130395 Đặng Thị Ái My Nữ An toàn thông tin TN 1 13P05 VOV05
111 CE130195 Trần Hoàng Nghĩa Nam An toàn thông tin TN 1 13P05 VOV05
112 CE130324 Hà Duy Nhật Nam An toàn thông tin TN 1 13P04 VOV10
113 CE130095 Lê Đào Thanh Nhi Nữ An toàn thông tin TN 1 13P03 VOV04
114 CE130411 Phan Ngọc Hưng Phát Nữ An toàn thông tin TN 1 13P07 VOV11
115 CE130037 Nguyễn Cao Phong Nam An toàn thông tin Tutor VOV09
116 CE130276 Trần Nguyễn Trường Phúc Nam An toàn thông tin TN 3 13P13 VOV06
117 CE130214 Nguyễn Trường Thịnh Nam An toàn thông tin TN 2 13P10 VOV02
118 CE130386 Huỳnh Minh Thông Nam An toàn thông tin TN 1 13P03 VOV04
119 CE130253 Nguyễn Hoàng Anh Tuấn Nam An toàn thông tin TN Fundamental 13P02 VOV09
120 CE130283 Hồ Thế Văn Nam An toàn thông tin TN 2 13P12 VOV12
121 CA130116 Lê Nguyễn Hùng Anh Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P15 VOV03
122 CA130050 Nguyễn Hoàng Anh Nam Thiết kế đồ họa TN 1 13P04 VOV10
123 CA130137 Lý Thanh Bình Nữ Thiết kế đồ họa TN Fundamental 13P01 VOV01
124 CA130156 Dương Chí Cường Nam Thiết kế đồ họa TN Fundamental 13P01 VOV01
125 CA130243 Lê Tiến Đạt Nam Thiết kế đồ họa Tutor VOV02
126 CA130300 Lê Phúc Duy Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P15 VOV03
127 CA130170 Nguyễn Hoàng Khánh Duy Nam Thiết kế đồ họa TN 1 13P04 VOV10
128 CA130391 Dương Thị Ánh Hồng Nữ Thiết kế đồ họa TN 1 13P05 VOV05
129 CA130367 Nguyễn Gia Huy Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P14 VOV09
130 CA130183 Phạm Đoàn Hoàng Khải Nam Thiết kế đồ họa TN 2 13P08 VOV07
131 CA130378 Bùi Thị Trúc Lan Nữ Thiết kế đồ họa TN 2 13P10 VOV02
132 CA130262 Nguyễn Thành Luân Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P13 VOV06
133 CA130216 Ngô Nguyễn Trúc Mai Nữ Thiết kế đồ họa TN 1 13P05 VOV05
134 CA130219 Nguyễn Công Minh Nam Thiết kế đồ họa TN 2 13P11 VOV11
135 CA130083 Đỗ Thị Phương Nam Nữ Thiết kế đồ họa TN 3 13P13 VOV06
136 CA130398 Bành Kim Ngân Nữ Thiết kế đồ họa TN 3 13P15 VOV03
137 CA130065 Mai Vỏ Huỳnh Như Nữ Thiết kế đồ họa TN 1 13P07 VOV11
138 CA130348 Trương Huỳnh Xuân Ninh Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P13 VOV06
139 CA130048 Nguyễn Trần Quế Phương Nữ Thiết kế đồ họa TN 3 13P14 VOV09
140 CA130054 Trầm Minh Thảo Nữ Thiết kế đồ họa TN 2 13P11 VOV11
141 CA130392 Lý Gia Thịnh Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P14 VOV09
142 CA130030 Lê Vũ Huyền Trân Nữ Thiết kế đồ họa TN 2 13P10 VOV02
143 CA130045 Phạm Toàn Trung Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P15 VOV03
144 CA130224 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ Thiết kế đồ họa TN 2 13P12 VOV12
145 CA130022 Hồ Quốc Vẹn Nam Thiết kế đồ họa TN 3 13P13 VOV06
146 CA130133 Ngô Hải Vy Nữ Thiết kế đồ họa TN Fundamental 13P01 VOV01
147 CS130066 Huỳnh Thảo An Nữ Quản trị kinh doanh TN 3 13P13 VOV06
148 CS130272 Lê Hoàng Khánh An Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
149 CS130381 Trần Ngân Anh Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P07 VOV10
150 CS130344 Võ Thị Loan Anh Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P12 VOV12
151 CS130255 Lâm Thị Ngọc Ánh Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P05 VOV05
152 CS130423 Dương Trung Bảo Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
153 CS130002 Lâm Trương Tú Châu Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
154 CS130184 Đặng Quốc Cường Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
155 CS130033 Võ Thị Hồng Đào Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P10 VOV02
156 CS130091 Phan Văn Đạo Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P05 VOV05
157 CS130312 Lê Trường Giang Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P01 VOV01
158 CS130380 Nông Thu Hà Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV07
159 CS130358 Thái Ngân Hà Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P09 VOV08
160 CS130397 Nguyễn Ngọc Hân Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV04
161 CS130236 Nguyễn Thị Ngọc Hằng Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV05
162 CS130152 Trần Quang Hào Nam Quản trị kinh doanh TN 3 13P15 VOV03
163 CS130420 Ngô Mỹ Hảo Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
164 CS130034 Nguyễn Thành Hiếu Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV04
165 CS130409 Nguyễn Tiến Hoài Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P12 VOV12
166 CS130131 Lê Mộng Hùng Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
167 CS130256 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
168 CS130090 Trần Thị Ngọc Huyền Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P12 VOV12
169 CS130113 Lê Quốc Khánh Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV04
170 CS130318 Trương Minh Khoa Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV05
171 CS130251 Phạm Quốc Lâm Nam Quản trị kinh doanh TN 3 13P13 VOV06
172 CS130297 Đoàn Hữu Lịch Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P05 VOV05
173 CS130020 Mạch Thị Mỹ Linh Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
174 CS130051 Tăng Văn Vũ Linh Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV07
175 CS130422 Châu Thị Trúc Ly Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
176 CS130376 Trần Thị Ngọc Mai Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
177 CS130027 Trịnh Hoàng Mẫn Nam Quản trị kinh doanh TN 2 13P09 VOV08
178 CS130186 Phạm Hồ Duy Minh Nam Quản trị kinh doanh TN 3 13P15 VOV03
179 CS130417 Bùi Ngọc Ngân Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P10 VOV02
180 CS130354 Nguyễn Ngọc Bích Ngân Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
181 CS130245 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV08
182 CS130293 Tiêu Hữu Nghi Nam Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
183 CS130017 Thạch Võ Phương Ngọc Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
184 CS130231 Phạm Thanh Nhã Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P05 VOV05
185 CS130011 Huỳnh Thanh Nhân Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV08
186 CS130346 Ngô Trọng Nhân Nam Quản trị kinh doanh TN 2 13P10 VOV02
187 CS130327 Tạ Thị Hoàng Nhi Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
188 CS130260 Tôn Tuyết Nhi Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P10 VOV02
189 CS130063 Võ Minh Nhí Nam Quản trị kinh doanh TN 2 13P11 VOV11
190 CS130313 Phó Huy Phong Nam Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
191 CS130187 Nguyễn Ngọc Bảo Phương Nữ Quản trị kinh doanh TN 3 13P13 VOV06
192 CS130355 Nguyễn Như Phương Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
193 CS130291 Châu Hoàng Sơn Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
194 CS130366 Nguyễn Duy Tân Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV09
195 CS130320 Lê Thị Mỹ Thành Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV06
196 CS130258 Hoàng Đức Thạnh Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
197 CS130145 Nguyễn Huỳnh Như Thảo Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
198 CS130122 Ngô Gia Thịnh Nam Quản trị kinh doanh TN 2 13P11 VOV11
199 CS130043 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
200 CS130070 Đỗ Nguyên Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
201 CS130146 Đồng Hoàng Anh Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
202 CS130076 Hoàng Anh Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
203 CS130335 Lê Thị Minh Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV08
204 CS130168 Nguyễn Ngọc Anh Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P04 VOV10
205 CS130288 Nguyễn Quán Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P12 VOV12
206 CS130105 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV09
207 CS130148 Trần Thị Kim Thuỷ Nữ Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV06
208 CS130107 Trần Hậu Toàn Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV09
209 CS130271 Võ Trần Minh Trâm Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P10 VOV02
210 CS130117 Nguyễn Hữu Trí Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P01 VOV01
211 CS130060 Trần Văn Trọng Nam Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV09
212 CS130058 Trần Thiên Trung Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P05 VOV05
213 CS130329 Nguyễn Phi Trường Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
214 CS130194 Trần Thái Tuấn Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV06
215 CS130162 Tạ Thanh Tùng Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P03 VOV04
216 CS130210 Đặng Kim Tuyền Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P01 VOV01
217 CS130151 Vũ Thị Tuyết Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P01 VOV01
218 CS130301 Nguyễn Thị Thu Uyên Nữ Quản trị kinh doanh TN 3 13P13 VOV06
219 CS130200 Trần Hải Vinh Nam Quản trị kinh doanh TN 1 13P06 VOV06
220 CS130360 Nguyễn Yến Vy Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P08 VOV07
221 CS130061 Trần Lê Phương Yên Nữ Quản trị kinh doanh TN Fundamental 13P02 VOV09
222 CS130273 Tiêu Ngọc Yến Nữ Quản trị kinh doanh TN 2 13P10 VOV02
223 CS130046 Trương Quốc An Nam Quản trị khách sạn TN 2 13P08 VOV07
224 CS130375 Võ Thị Hà An Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P08 VOV07
225 CS130410 Lê Phương Anh Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P07 VOV10
226 CS130303 Phạm Thị Lan Anh Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P08 VOV07
227 CS130012 Lưu Minh Châu Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P12 VOV12
228 CS130338 Lê Trần Tấn Đạt Nam Quản trị khách sạn TN 3 13P13 VOV06
229 CS130088 Hồ Thị Đức Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P10 VOV02
230 CS130239 Đặng Thuỳ Dương Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P05 VOV05
231 CS130049 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P04 VOV10
232 CS130177 Nguyễn Trúc Hà Duyên Nữ Quản trị khách sạn TN 3 13P14 VOV09
233 CS130110 Lê Thị Ngọc Giàu Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P08 VOV07
234 CS130408 Trần Thị Ngọc Hân Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P03 VOV04
235 CS130193 Nguyễn Trung Hiếu Nam Quản trị khách sạn TN 1 13P06 VOV04
236 CS130278 Nguyễn Huỳnh Trúc Linh Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P12 VOV12
237 CS130394 Lê Minh Mẫn Nam Quản trị khách sạn TN Fundamental 13P02 VOV07
238 CS130246 Trương Gia My Nữ Quản trị khách sạn TN 3 13P13 VOV06
239 CS130081 Lê Văn Hữu Nghị Nam Quản trị khách sạn TN Fundamental 13P02 VOV08
240 CS130215 Nguyễn Như Nguyệt Nữ Quản trị khách sạn TN 3 13P13 VOV06
241 CS130185 Trần Thị Huỳnh Như Nữ Quản trị khách sạn TN Fundamental 13P01 VOV01
242 CS130154 Trương Thị Huỳnh Như Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P07 VOV11
243 CS130268 Trần Minh Nhựt Nam Quản trị khách sạn TN 3 13P15 VOV03
244 CS130217 Trần Thị Thuý Phương Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P09 VOV08
245 CS130229 Nguyễn Thị Ánh Sáng Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P04 VOV10
246 CS130141 Ngô Thanh Tâm Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P12 VOV12
247 CS130165 Nguyễn Hoàng Thảo Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P10 VOV02
248 CS130159 Phan Thanh Thảo Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P10 VOV02
249 CS130158 Trần Thị Minh Thư Nữ Quản trị khách sạn TN 3 13P13 VOV06
250 CS130228 Thái Thị Kiều Tiên Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P04 VOV10
251 CS130073 Nguyễn Duy Tiến Nam Quản trị khách sạn TN 1 13P04 VOV10
252 CS130062 Nguyễn Nhân Trung Tín Nam Quản trị khách sạn TN 2 13P10 VOV02
253 CS130401 Trần Thị Kim Trân Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P03 VOV04
254 CS130018 Ngô Thì Trinh Nữ Quản trị khách sạn TN 1 13P05 VOV05
255 CS130290 Trần Thị Mộng Tuyền Nữ Quản trị khách sạn TN 2 13P10 VOV02
256 CS130277 Lê Nguyễn Diễm Yến Nữ Quản trị khách sạn TN Fundamental 13P01 VOV01
257 CS130295 Nguyễn Thị Thuý An Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P12 VOV12
258 CS130092 Khuất Thị Kim Anh Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P07 VOV10
259 CS130179 Lê Thị Vân Anh Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
260 CS130352 Nguyễn Trần Bảo Châu Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P13 VOV06
261 CS130270 Tăng Kim Châu Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P06 VOV04
262 CS130334 Lâm Kim Chi Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P05 VOV05
263 CS130227 Phạm Ngọc Ánh Đoan Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
264 CS130369 Nguyễn Đỗ Khánh Dung Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P14 VOV09
265 CS130052 Nguyễn Thuỳ Dương Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P10 VOV02
266 CS130237 Phan Thanh Nhựt Hào Nam Kinh doanh quốc tế TN Fundamental 13P01 VOV01
267 CS130356 Nguyễn Thị Ngọc Hồng Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
268 CS130287 Nguyễn Như Thuý Huyền Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P08 VOV07
269 CS130240 Bào Lâm Khang Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P08 VOV07
270 CS130010 Huỳnh Lê Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P14 VOV09
271 CS130264 Cao Phi Yến Linh Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
272 CS130059 Dương Mỹ Linh Nữ Kinh doanh quốc tế TN Fundamental 13P01 VOV01
273 CS130274 Nguyễn Thị Gia Linh Nữ Kinh doanh quốc tế TN Fundamental 13P02 VOV07
274 CS130067 Trần Mỹ Loán Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P03 VOV04
275 CS130203 Trần Huỳnh Nam Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
276 CS130374 Lê Đại Nghĩa Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P12 VOV12
277 CS130064 Võ Trọng Nghĩa Nam Kinh doanh quốc tế TN 1 13P06 VOV05
278 CS130269 Lý Bảo Ngọc Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P13 VOV06
279 CS130328 Phạm Thị Thanh Nguyên Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P03 VOV04
280 CS130098 Nguyễn Hà Yến Nhi Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P11 VOV11
281 CS130265 Nguyễn Thành Phát Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
282 CS130267 Đỗ Hùng Phúc Nam Kinh doanh quốc tế TN Fundamental 13P02 VOV08
283 CS130388 Lê Hoàng Phúc Nam Kinh doanh quốc tế TN 1 13P05 VOV05
284 CS130191 Nguyễn Ngọc Quyên Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P14 VOV09
285 CS130120 Trần Thị Hồng Quyên Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P05 VOV05
286 CS130323 Lê Hoàng Sơn Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P08 VOV07
287 CS130266 Huỳnh Nhựt Thái Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P08 VOV07
288 CS130138 Trần Ngọc Thiên Thanh Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P12 VOV12
289 CS130123 Hồ Thị Thanh Thảo Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P08 VOV07
290 CS130075 Lê Thu Thảo Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P10 VOV02
291 CS130108 Nguyễn Mộc Thảo Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P10 VOV02
292 CS130111 Lê Anh Thoại Nam Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
293 CS130041 Dương Thuỷ Tiên Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P12 VOV12
294 CS130096 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P13 VOV06
295 CS130218 Trương Đức Toàn Nam Kinh doanh quốc tế TN 3 13P13 VOV06
296 CS130249 Nguyễn Bạch Nhã Trân Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P03 VOV04
297 CS130190 Ngô Hoàng Phương Trang Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P12 VOV12
298 CS130322 Nguyễn Diễm Trinh Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P08 VOV07
299 CS130035 Nguyễn Thuỷ Trúc Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P11 VOV11
300 CS130003 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ Kinh doanh quốc tế TN 2 13P09 VOV08
301 CS130080 Huỳnh Thuý Vi Nữ Kinh doanh quốc tế TN Fundamental 13P01 VOV01
302 CS130008 Nguyễn Tường Vi Nữ Kinh doanh quốc tế TN Fundamental 13P01 VOV01
303 CS130202 Nguyễn Thị Kim Vĩ Nữ Kinh doanh quốc tế TN 3 13P13 VOV06
304 CS130019 Phạm Huỳnh Như Ý Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P05 VOV05
305 CS130317 Trần Nhã Yến Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P03 VOV04
306 CS130429 Nguyễn Lê Bội Minh Nữ Kinh doanh quốc tế TN 1 13P06 VOV06
307 CA130402 Cao Duyên Anh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P12 VOV12
308 CA130286 Huỳnh Minh Anh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
309 CA130053 Ngô Bửu Quỳnh Anh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
310 CA130298 Nguyễn Trâm Anh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P06 VOV04
311 CA130382 Nguyễn Vân Anh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
312 CA130118 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
313 CA130315 Nguyễn Dương Thu Cúc Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
314 CA130211 Hồ Thị Ngọc Đào Nữ Ngôn ngữ Anh TN Fundamental 13P01 VOV01
315 CA130349 Nguyễn Thành Đạt Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
316 CA130207 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P06 VOV04
317 CA130182 Đồng Khánh Duy Nam Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
318 CA130072 Nguyễn Thuý Duy Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
319 CA130342 Quách Kim Duyên Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
320 CA130396 Võ Thị Kim Giàu Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P07 VOV10
321 CA130314 Ngô Thanh Hân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P06 VOV04
322 CA130368 Nguyễn Ngọc Khánh Hân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
323 CA130299 Đặng Phú Hào Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
324 CA130308 Lê Thị An Hảo Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P06 VOV05
325 CA130296 Tăng Mỹ Hảo Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
326 CA130161 Bùi Thị Diệu Hiền Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
327 CA130135 Trần Hoàng Quỳnh Hoa Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P08 VOV07
328 CA130341 Phạm Lê Huy Hùng Nam Ngôn ngữ Anh TN 2 13P12 VOV12
329 CA130206 Huỳnh Ngọc Hường Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P05 VOV05
330 CA130197 Lâm Huỳnh Huy Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
331 CA130044 Huỳnh Thị Kiều Khanh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
332 CA130305 Đặng Lâm Ngọc Khánh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
333 CA130241 Mai Chí Linh Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
334 CA130180 Nguyễn Thị Diễm Linh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P05 VOV05
335 CA130099 Trần Nguyễn Khánh Linh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
336 CA130304 Trần Thị Loan Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
337 CA130399 Đặng Nguyễn Trúc Mai Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
338 CA130036 Đặng Đại Mẫn Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
339 CA130106 Văn Võ Tuệ Mẫn Nữ Ngôn ngữ Anh TN Fundamental 13P02 VOV08
340 CA130134 Nguyễn Ngọc Nhật My Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
341 CA130343 Nguyễn Hoài Nam Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
342 CA130321 Quan Hồng Ngân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P08 VOV07
343 CA130414 Trương Trần Diệu Ngân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P07 VOV11
344 CA130125 Vũ Thị Hồng Ngân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
345 CA130280 Châu Ngọc Bảo Ngọc Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
346 CA130261 Huỳnh Như Ngọc Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
347 CA130310 Nguyễn Thị Bích Nguyên Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
348 CA130026 Lê Minh Nhân Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
349 CA130166 Phạm Minh Nhật Nam Ngôn ngữ Anh TN Fundamental 13P01 VOV01
350 CA130149 Tạ Minh Nhật Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
351 CA130281 Trần Minh Nhật Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
352 CA130175 Đoàn Ngọc Nhi Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
353 CA130284 Lư Việt Nhi Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
354 CA130254 Thái Lâm Yến Nhi Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P05 VOV05
355 CA130292 Võ Tuyết Nhi Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P06 VOV05
356 CA130275 Huỳnh Như Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
357 CA130362 Dương Thị Hồng Nhung Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
358 CA130345 Lâm Thành Phát Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
359 CA130196 Huỳnh Sĩ Phú Nam Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
360 CA130016 Tô Tiểu Phụng Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
361 CA130390 Trương Kim Phượng Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
362 CA130178 Nguyễn Thị Cẩm Quỳnh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P06 VOV05
363 CA130365 Lâm Kim Thanh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
364 CA130425 Phan Thành Thạnh Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P04 VOV10
365 CA130263 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P07 VOV11
366 CA130164 Phạm Lai Phương Thảo Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P03 VOV04
367 CA130038 Nguyễn Gia Thịnh Nam Ngôn ngữ Anh TN 2 13P09 VOV08
368 CA130167 Vũ Thị Kim Thơ Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P07 VOV12
369 CA130139 Lê Ngọc Anh Thư Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
370 CA130326 Nguyễn Anh Thư Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P07 VOV12
371 CA130316 Phan Thị Minh Thư Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
372 CA130371 Trần Hữu Tính Nam Ngôn ngữ Anh TN 1 13P07 VOV12
373 CA130101 Ngô Thanh Trà Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
374 CA130294 Huỳnh Thị Ngọc Trân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P14 VOV09
375 CA130404 Phạm Thị Bão Trân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P08 VOV07
376 CA130057 Thái Bảo Trân Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P03 VOV04
377 CA130403 Lê Thị Bé Trang Nữ Ngôn ngữ Anh TN 1 13P03 VOV04
378 CA130306 Trần Yến Trang Nữ Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
379 CA130340 Nguyễn Thị Diễm Trinh Nữ Ngôn ngữ Anh TN Fundamental 13P01 VOV01
380 CA130357 Liêu Thị Thanh Trúc Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P13 VOV06
381 CA130257 Lê Thị Ngọc Tuyết Nữ Ngôn ngữ Anh TN Fundamental 13P02 VOV09
382 CA130387 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
383 CA130350 Nguyễn Quốc Việt Nam Ngôn ngữ Anh TN 2 13P11 VOV11
384 CA130006 Phùng Triệu Vy Nữ Ngôn ngữ Anh TN 3 13P15 VOV03
385 CA130279 Nguyễn Thuý Ái Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P11 VOV11
386 CA130232 Nguyễn Thị Kiều Anh Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P07 VOV10
387 CA130140 Nguyễn Trần Quỳnh Anh Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P15 VOV03
388 CA130333 Nguyễn Thị Ngọc Cầm Nữ Ngôn ngữ Nhật TN Fundamental 13P02 VOV07
389 CA130230 Lê Mai Minh Châu Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P14 VOV09
390 CA130077 Hồ Thanh Duy Nam Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P15 VOV03
391 CA130181 Lê Thị Thuý Duy Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P10 VOV02
392 CA130147 Huỳnh Thị Bích Hà Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P07 VOV10
393 CA130188 Quang Thị Ngọc Hậu Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P10 VOV02
394 CA130212 Võ Thị Diễm Hương Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P12 VOV12
395 CA130087 Phạm Minh Khiết Nam Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P10 VOV02
396 CA130086 Trần Trọng Khoa Nam Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P09 VOV08
397 CA130383 Quách Kim Láng Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P05 VOV05
398 CA130259 Nguyễn Huỳnh Khánh Linh Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P06 VOV05
399 CA130416 Hoàng Thị Khánh Ly Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P14 VOV09
400 CA130102 Vũ Thị Mai Nữ Ngôn ngữ Nhật TN Fundamental 13P01 VOV01
401 CA130337 Nguyễn Thị Kiều My Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P11 VOV11
402 CA130068 Võ Thị Mỹ Ngân Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P04 VOV10
403 CA130331 Đoàn Thảo Nguyên Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P08 VOV07
404 CA130119 Lê Thị Huỳnh Như Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P15 VOV03
405 CA130031 Mạc Lê Cẩm Nhung Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P11 VOV11
406 CA130129 Lê Thị Kim Nhựt Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P03 VOV04
407 CA130189 Lê Nguyễn Ngọc Quỳnh Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P14 VOV09
408 CA130372 Lê Minh Sang Nam Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P14 VOV09
409 CA130426 Nguyễn Thị Sen Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P09 VOV08
410 CA130400 Nguyễn Thị Tuyết Thanh Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P09 VOV08
411 CA130130 Trần Thị Xuân Thảo Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P12 VOV12
412 CA130221 Nguyễn Thị Minh Thi Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P07 VOV12
413 CA130155 Ngô Thị Yến Thu Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P08 VOV07
414 CA130089 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P10 VOV02
415 CA130144 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P07 VOV12
416 CA130150 Vỏ Song Toàn Nam Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P11 VOV11
417 CA130032 Đặng Ngọc Thuỳ Trang Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P06 VOV06
418 CA130330 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 1 13P07 VOV12
419 CA130363 Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P14 VOV09
420 CA130093 Phạm Thị Mỷ Viện Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P14 VOV09
421 CA130419 Võ Thế Vỹ Nam Ngôn ngữ Nhật TN 2 13P09 VOV08
422 CA130428 Dương Thị Quỳnh Như Nữ Ngôn ngữ Nhật TN 3 13P13 VOV06

 

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *